Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | ViewSonic |
| Kích thước | 27 inch (26.9 inch xem được) |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000:1 (typ) / 80M:1 (dynamic) |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Tốc độ làm mới | 160Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.5ms (MPRT) |
| Góc nhìn (H/V) | 178° (H) / 178° (V) |
| Lớp phủ màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Nguồn sáng | LED |
| Tuổi thọ đèn nền | Tối thiểu 30,000 giờ |
| Kích thước pixel | 0.155 mm (H) x 0.155 mm (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 1.07 tỷ màu |
| Gam màu | DCI-P3: 94%, NTSC: 91%, sRGB: 128% / 99% coverage |
| HDR | HDR10 |
| Không gian màu | 10 bit (8 bit + FRC) |
| Đặc trưng | FreeSync Premium, G-Sync compatible, Low Blue Light, Flicker-Free, Khe khóa Kensington, Quản lý cáp |
| Kết nối | USB 3.2 Type C DisplayPort Alt mode only: 1 (65W power) 3.5mm Audio Out: 1 HDMI 2.1: 2 DisplayPort: 1 Power in: DC Socket (Center Positive) |
| Điều chỉnh | Chiều cao: 130 mm, Xoay: 90º, Nghiêng: -3º / 20º, Xoay trục: 90º / 90º |
| Hỗ trợ VESA | 75 x 75 mm |
| Điều khiển | Lên, Phải, Xuống, Trái, Giữa (Nguồn), Dual-Mode |
| Hiển thị trên màn hình (OSD) | Chọn đầu vào, Điều chỉnh âm thanh, Chế độ xem, Điều chỉnh màu, Điều chỉnh hình ảnh thủ công, Menu thiết lập |
| Nguồn cấp điện | AC 100-240V, External Power Adaptor |
| Điện năng tiêu thụ | Eco giữ nguyên: 32W, Eco tối ưu: 38W, Thông thường: 46W, Tối đa: 47W, Chế độ chờ: 0.5W |
| Kích thước | Có chân đế: 614.1 x 441.62~571.62 x 243.07 mm Không có chân đế: 614.1 x 365.65 x 66.52 mm Thùng máy: 908 x 508 x 177 mm |
| Trọng lượng | Có chân đế: 6.3 kg Không có chân đế: 4.4 kg Thùng máy: 9.6 kg |
| Thông số môi trường | Nhiệt độ: 0°C – 40°C, Độ ẩm: 20% – 90% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, VCCI, PSE (Bộ chuyển đổi) |
| Trong hộp | XG275D1-4K x1 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1 HDMI Cable (v2.1) x1 DisplayPort Cable |