Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | ViewSonic |
| Kích thước màn hình | 34 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Tấm nền màn hình | VA |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Độ tương phản | 4,000:1 (typ) / 80M:1 (dynamic) |
| Độ phân giải | UltraWide QHD (3440 x 1440) |
| Tốc độ làm mới | 165Hz |
| Thời gian đáp ứng | 1ms (MPRT) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Lớp phủ màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Nguồn sáng | LED |
| Tuổi thọ đèn nền | Tối thiểu 30,000 giờ |
| Kích thước pixel | 0.232 mm (H) x 0.232 mm (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu, 90% NTSC, 128% sRGB |
| HDR | HDR10 |
| Đặc trưng | FreeSync Premium, Bộ lọc ánh sáng xanh, Low Blue Light, Không nhấp nháy |
| Khả năng tương thích | Độ phân giải PC (tối đa): 3440x1440 Độ phân giải Mac® (tối đa): 3440x1440 Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 3440x1440 |
| Cổng kết nối | USB 2.0 Type A: 1 Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1 HDMI 2.0: 2 DisplayPort: 1 Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive) |
| Điều chỉnh & Thiết kế | Điều chỉnh độ cao: 140 mm Quay: 90º Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º Tương thích VESA: 100 x 100 mm |
| Điều khiển & Hiển thị OSD | Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power) OSD: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Điện năng tiêu thụ | Eco (tiết kiệm): 24W Eco Mode (tối ưu): 32W Tiêu thụ điển hình: 43W Tối đa: 45W Chế độ chờ: 0.5W AC 100-240V, Nguồn: External Power Adaptor |
| Kích thước | Có chân đế (WxHxD): 814.2 x 478.11~584.02 x 264.33 mm Không có chân đế (WxHxD): 814.2 x 356.01 x 41.72 mm Thùng máy (WxHxD): 933 x 498 x 213 mm |
| Cân nặng | Có chân đế: 7.1 kg Không có chân đế: 5.1 kg Thùng máy: 9.8 kg |
| Chứng nhận | CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, BIS, CCC, China RoHS, China Energy Label |
| Phụ kiện | VX3480-2K-PRO x1 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1 DisplayPort Cable (v1.4; Male-Male) x1 AC/DC Adapter x1 Quick Start Guide x1 |