Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | ViewSonic |
| Kích thước màn hình | 38 inch |
| Độ phân giải | 3840 x 1600 |
| Tỉ lệ | 21:9 |
| Tấm nền màn hình | IPS Technology |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Màu sắc hiển thị | 1.07B, 10 bit (8 bit + A-FRC), DCI-P3: 98% (Typ) |
| Độ tương phản | 2,000:1 (typ) |
| Tần số quét | 75Hz |
| Cổng kết nối | USB 3.2 Type A Downstream (USB 2.0 BW): 2 USB 3.2 Type B Upstream: 1 USB 3.2 Type C Upstream (DisplayPort Alt mode, 96W Power Charger): 1 HDMI 2.0 (HDCP 2.2): 2 DisplayPort: 1 Audio Out 3.5mm: 1 DC Socket (Center Positive) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178° horizontal / 178° vertical |
| Tính năng | FreeSync / G-Sync compatible Low Blue Light (Hardware solution) Flicker-Free Color Gamut: DCI-P3 98% (Typ), NTSC 95% (Typ), sRGB 134% size / 100% coverage Pixel Pitch: 0.229 mm (H) x 0.229 mm (V) Surface: Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Điện năng tiêu thụ | Eco Mode (Conserve): 26W Eco Mode (Optimized): 29W Typical: 32W Max: 39W Voltage: AC 100-240V Stand-by: 0.5W Power Supply: External Power Adaptor |
| Kích thước | Có chân đế: 897.5 x 377.2~507.2 x 237.8 mm Không chân đế: 897.5 x 398.5 x 105.9 mm Bao bì: 1150 x 525 x 190 mm |
| Cân nặng | Net: 9.4 kg Net không chân đế: 7.2 kg Gross: 13.3 kg |
| Phụ kiện | Cáp nguồn, HDMI Cable, DisplayPort Cable, USB Type-C Cable, USB A/B Cable |