Thông số | Chi tiết |
| Hãng | ViewSonic |
| Kích thước | 27 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ) |
| Tỷ lệ tương phản | 1,500:1 (typ) / 50M:1 (dynamic) |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Tốc độ làm mới | 120Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Góc nhìn (H/V) | 178° (H) / 178° (V) |
| Lớp phủ màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Nguồn sáng | LED |
| Tuổi thọ đèn nền | Tối thiểu 30000 giờ |
| Kích thước pixel | 0.311 mm (H) x 0.311 mm (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Gam màu | NTSC: 77% size (Typ), sRGB: 109% size / 99% coverage (Typ) |
| Không gian màu | 8 bit (6 bit + FRC) |
| Đặc trưng | Frame Sync, Low Blue Light, Flicker-Free |
| Bảo mật | Khe khóa Kensington x1 |
| Kết nối | VGA x1, HDMI 1.4 x1, Audio Out 3.5mm x1, DC Socket (Center Positive) |
| Hoạt động | Nhiệt độ: 0°C–40°C Độ ẩm: 20%–90% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | RoHS, WEEE, BSMI |
| Màu sắc | Đen |
| Điều chỉnh | Nghiêng -5º / 20º, VESA 100x100 mm |
| Điều khiển | Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power) |
| Hiển thị trên màn hình | Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Nguồn điện | AC 100-240V, External Power Adaptor Tiêu thụ: 19W–30W, Chế độ chờ: 0.3W |
| Kích thước | Có chân: 615 x 458.8 x 225 mm Không chân: 615 x 363.8 x 46 mm Thùng: 695 x 460 x 145 mm |
| Trọng lượng | Có chân: 4.1 kg Không chân: 3.6 kg Thùng: 6 kg |
| Phụ kiện | 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, HDMI Cable (v1.4) x1, AC/DC Adapter x1 |