Thông số | Chi tiết |
| Hãng | ViewSonic |
| Kích thước | 27.0 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ) |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000:1 (typ) / 50M:1 (dynamic) |
| Độ phân giải | 2K QHD (2560 x 1440) |
| Tốc độ làm mới | 100Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Góc nhìn (H/V) | 178º (H) / 178º (V) |
| Lớp phủ màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Nguồn sáng | LED |
| Tuổi thọ đèn nền | Tối thiểu 30,000 giờ |
| Kích thước pixel | 0.233 mm (H) x 0.233 mm (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Gam màu | NTSC: 80% (Typ) sRGB: 111% size / 99% coverage (Typ) |
| HDR | HDR10 |
| Không gian màu | 8 bit true |
| Đặc trưng | Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình, Bộ lọc ánh sáng xanh, Low Blue Light, Không nhấp nháy |
| Loa | Loa trong 2W x 2 |
| Kết nối | 1 x Audio out 3.5mm 2 x HDMI 2.0 (HDCP 2.2) 1 x DisplayPort 1 x DC Socket (Center Positive) |
| Điều chỉnh | Nghiêng: -5º / 15º |
| Hỗ trợ VESA | 75 x 75 mm |
| Điều khiển | Lên, xuống, trái, phải, nguồn |
| Hiển thị trên màn hình | Chọn đầu vào, Điều chỉnh âm thanh, Chế độ xem, Điều chỉnh màu, Điều chỉnh hình ảnh thủ công, Menu thiết lập |
| Nguồn cấp điện | AC 100-240V, External Power Adaptor |
| Điện năng tiêu thụ | Eco (tiết kiệm): 22W Eco (tối ưu): 26W Thông thường: 30W Tối đa: 32W Chế độ chờ: 0.5W |
| Kích thước | Có chân đế: 613.19 x 449.89 x 190 mm Không chân đế: 613.19 x 362.99 x 52.74 mm Thùng máy: 676 x 458 x 107 mm |
| Trọng lượng | Có chân đế: 4.1 kg Không chân đế: 3.3 kg Thùng máy: 5.5 kg |
| Thông số môi trường | Nhiệt độ: 0°C – 40°C Độ ẩm: 20% – 90% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, RCM, VCCI, PSE (Adaptor), BIS |
| Trong hộp | VA2708-2K-MHD x1 HDMI Cable (v2.0) x1 AC/DC Adapter x1 Quick Start Guide x1 Power plug (1 hoặc 2, tùy quốc gia) |