Thông số | Chi tiết |
| Hãng | ViewSonic |
| Kích thước | 27 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000:1 (typ) / 80M:1 (dynamic) |
| Độ phân giải | 2K QHD (2560 x 1440) |
| Tốc độ làm mới | 180Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Góc nhìn (H/V) | 178° (H) / 178° (V) |
| Lớp phủ màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Nguồn sáng | LED |
| Tuổi thọ đèn nền | Tối thiểu 30000 giờ |
| Kích thước pixel | 0.233 mm (H) x 0.233 mm (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Gam màu | 137% sRGB, 95% DCI-P3, 97% NTSC |
| HDR | HDR10 |
| Không gian màu | 8 bit true |
| Đặc trưng | FreeSync, Low Blue Light, Flicker-Free |
| Bảo mật | Khe khóa Kensington x1 |
| Kết nối | 1 x 3.5mm Audio Out, 2 x HDMI 2.0, 1 x DisplayPort, Power in: 3-pin Socket (IEC C14/CEE22) |
| Điều chỉnh | Cao: 150mm, Xoay: 90º, Nghiêng: -5º/20º, Trục: ±90º, VESA: 100x100 mm |
| Điều khiển | Phím: Lên, Phải, Xuống, Trái OSD: Đầu vào, Âm thanh, Chế độ xem, Màu, Hình ảnh, Thiết lập |
| Nguồn điện | AC 100-240V, Internal Power Supply Tiêu thụ: 24W-42W, Chế độ chờ: 0.5W |
| Kích thước | Có chân: 614.1 x 424.32~574.32 x 213.6 mm Không chân: 614.1 x 365.65 x 47.05 mm Thùng: 859 x 488 x 128 mm |
| Trọng lượng | Có chân: 6.3 kg Không chân: 4.5 kg Thùng: 8.1 kg |
| Môi trường | Nhiệt độ: 0°C–40°C Độ ẩm: 20%–90% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, VCCI, PSE, BIS |
| Trong hộp | VX2758A-2K-PRO-4 x1, Dây nguồn 3 chân (IEC C13/CEE22) x1, Cáp DisplayPort 1.4 x1 |