Thông số | Chi tiết |
| Hãng | Samsung |
| Kích thước | 27 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 350 cd/m² (tối đa), 280 cd/m² (tối thiểu) |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Tần số quét | Max 165Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG) |
| Góc nhìn (H/V) | 178° (H) / 178° (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | Tối đa 1 tỷ màu |
| Gam màu | 99% (CIE1931) |
| HDR | HDR10, HDR10+ Gaming |
| Tính năng chung | Energy Saving Solution Eye Saver Mode Flicker Free PiP Image Size Windows Certification (Windows11) FreeSync Premium Off Timer Plus Black Equalizer Virtual AIM Point Auto Source Switch+ Ultrawide Game View |
| Loa | 5W x 2 |
| Kết nối | 1 x DisplayPort 1.4 2 x HDMI 2.1 1 x USB-B Upstream 2 x USB Hub (USB 3.1 Gen 1) |
| Màu sắc | Mercury Silver (Bạc) |
| Dạng chân đế | HAS PIVOT |
| Điều chỉnh | Độ cao: 120mm (±5.0mm) Nghiêng: -3.0° (±3.0°) ~ 15.0° (±3.0°) Xoay dọc: -92.0° (±2.0°) ~ +92.0° (±2.0°) |
| Treo tường | 100 x 100 |
| Nguồn cấp điện | External Adaptor, AC100-240V |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 78W |
| Kích thước (có chân đế) | 614.1 x 541.5 x 203.3 mm |
| Kích thước (không có chân đế) | 614.1 x 372.2 x 46.0 mm |
| Kích thước (thùng máy) | 834.0 x 133.0 x 434.0 mm |
| Trọng lượng (có chân đế) | 7.5 kg |
| Trọng lượng (không có chân đế) | 4.7 kg |
| Trọng lượng (thùng máy) | 9.6 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10 – 80% (không ngưng tụ) |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp HDMI, Cáp DisplayPort, Cáp USB 3.0, Cáp nguồn (1.5m) |