Thông số | Chi tiết |
| Kích thước màn hình | 27″ (69cm) |
| Vùng hiển thị thực | 596.736 (H) x 335.664 (V) mm |
| Độ cong | Phẳng |
| Loại tấm nền | Rapid IPS |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 (WQHD) |
| Kích thước điểm ảnh | 0.2331 (H) x 0.2331 (V) mm |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ sáng | 300 nits (Typ.) |
| Tỉ lệ tương phản | 1000:1 (Typ.) |
| Tương phản động (DCR) | 100,000,000:1 |
| Tần số tín hiệu | 64.56~266.4KHz (H) / 48~180Hz (V) |
| Tần số quét | 180Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.5ms (GtG, Min.) |
| Công nghệ đồng bộ | Adaptive-Sync |
| Hỗ trợ HDR | HDR Ready |
| Cổng hình ảnh | 1x DisplayPort 1.4 (WQHD @180Hz) 2x HDMI 2.0b (WQHD @144Hz) |
| Cổng âm thanh | 1x Headphone-out |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Không gian màu | Adobe RGB: 82% / DCI-P3: 78% / sRGB: 101% (CIE1976) |
| Xử lý bề mặt | Chống lóa (Anti-glare) |
| Màu sắc hiển thị | 1.07 tỷ màu (8-bit + FRC) |
| Nguồn điện | Dây nguồn AC 100~240V, 50~60Hz |
| Điều chỉnh góc | Tilt: -5° ~ 20° |
| Kensington Lock | Có |
| Điều khiển | Nút joystick OSD 5 chiều |
| Kích thước (W x H x D) | 613.3 x 220.1 x 454.6 mm (có chân đế) 613.3 x 57.9 x 360.7 mm (không chân đế) |
| Kích thước thùng | Carton: 684 x 129 x 463 mm Outer: 704 x 149 x 498 mm |
| Thiết kế | Không viền (Frameless) |
| VESA Mount | 100 x 100 mm |
| Trọng lượng | 3.95 kg (Net) / 6.35 kg (Gross) 3.57 kg (không chân đế) |
| Ghi chú | DisplayPort: 2560 x 1440 (lên tới 180Hz) HDMI: 2560 x 1440 (lên tới 144Hz) Adobe RGB, DCI-P3, sRGB tuân theo chuẩn CIE1976 |