| Thương hiệu | ASUS |
| Kiểu dáng màn hình | Công |
| Kích thước màn hình | 34 inch |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Độ phân giải | 3440x1440 |
| Tấm nền màn hình | LED |
| Độ sáng | 400 cd/㎡ |
| Màu sắc hiển thị | 1,073.7 triệu màu |
| Tần số quét | 120Hz |
| Tương phản | 4000:1 |
| Cổng kết nối | HDMI (v1.4) x 1 VGA x 1 Jack tai nghe : Có |
| Tính năng | Công nghệ Trace Free: Có GameVisual: Có Lựa chọn nhiệt độ màu: Có (4 chế độ) GamePlus: Có Công nghệ PIP / PBP: Có HDCP: Có, phiên bản 2.3 Extreme Low Motion Blur: Có Công nghệ VRR: Có (Adaptive-Sync) Công nghệ GameFast Input: Có Shadow Boost: Có DisplayWidget: Có (DisplayWidget Center) Chế độ lọc ánh sáng xanh (Low Blue Light): Có ASUS Power Sync: Có Công nghệ A.I. Assistant: AI Visual Công nghệ A.I. Assistant: Dynamic Crosshair Công nghệ A.I. Assistant: Dynamic Shadow Boost |
| Thời gian đáp ứng | 1ms MPRT |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Audio | Loa: Có (2W x 2) |
| I/O Ports | DisplayPort 1.4 x 2 HDMI (v2.1) x 2 USB Hub: 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A Jack tai nghe: Có |
| Tiêu thụ điện năng | Điện năng tiêu thụ: 31W Chế độ tiết kiệm điện: <0.5W Chế độ tắt nguồn: <0.3W Điện áp: 100-240V, 50/60Hz |
| Kích thước | Có chân đế: 80.78 x 54.06 x 25.00 cm (31.80" x 21.28" x 9.84") Không chân đế: 80.78 x 36.39 x 11.10 cm (31.80" x 14.33" x 4.37") Kích thước hộp: 103.3 x 49.3 x 18.4 cm (40.67" x 19.41" x 7.24") |
| Trọng lượng | Có chân đế: 8.1 kg Không chân đế: 5.8 kg Trọng lượng thô: 8.1 kg |
| Phụ kiện | Cáp DisplayPort Cáp HDMI Tua vít chữ L Dây nguồn Hướng dẫn khởi động nhanh Cáp USB Type-B sang Type-A Thẻ bảo hành |