Thông số | Chi tiết |
| Hãng | ViewSonic |
| Kích thước | 32 inch |
| Khu vực có thể xem | 31.5 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | VA |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Tỷ lệ tương phản | 3,000:1 (typ) / 50M:1 (dynamic) |
| Độ phân giải | 4K UHD (3840 x 2160) |
| Tốc độ làm mới | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 4ms (Typical GTG) |
| Góc nhìn (H/V) | 178º (H), 178º (V) |
| Lớp phủ màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Nguồn sáng | LED |
| Tuổi thọ đèn nền | Tối thiểu 30000 giờ |
| Kích thước pixel | 0.182 mm (H) x 0.182 mm (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Gam màu | 72% NTSC, 104% sRGB |
| HDR | HDR10 |
| Không gian màu | 8 bit true |
| Đặc trưng | Bộ lọc ánh sáng xanh, Low Blue Light, Không nhấp nháy |
| Loa | Loa trong: 2.5W x2 |
| Khả năng tương thích | PC/Mac (tối đa 3840x2160), Windows 10/11 certified, macOS tested |
| Kết nối | Âm thanh 3.5mm x1, HDMI 2.0 x2, DisplayPort x1, DC Socket |
| Điều chỉnh | Nghiêng -5º / 20º, VESA 100x100 mm |
| Điều khiển | Phím cứng (Key1-5), Menu OSD |
| Nguồn điện | AC 100-240V, Adapter ngoài, Tiêu thụ: 25W-42W, Standby: 0.5W |
| Kích thước | Có chân: 714.3 x 520.3 x 231 mm Không chân: 714.3 x 427.48 x 59.22 mm |
| Trọng lượng | Có chân: 6.6 kg, Không chân: 5.5 kg, Thùng: 8.2 kg |
| Môi trường | Nhiệt độ: 0°C–40°C, Độ ẩm: 20%–90% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, BSMI, RCM, VCCI, PSE, BIS |
| Trong hộp | VA3208-4K-MHD, HDMI Cable 2.0, Adapter, Hướng dẫn nhanh, Dây nguồn |