Thông số | Chi tiết |
| Hãng | Dell |
| Kiểu màn hình | Màn hình cong |
| Độ cong | 1900R |
| Kích thước | 34.14 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 21:9 |
| Tấm nền | IPS Black Technology |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 2000:1 |
| Độ phân giải | 3440 x 1440 |
| Tốc độ làm mới | 120 Hz |
| Thời gian phản hồi | 8 ms (Normal), 5 ms (Fast) |
| Góc nhìn | 178° (V) / 178° (H) |
| Hỗ trợ màu sắc | 1.07 tỷ màu |
| Lớp phủ | Antiglare with 3H hardness |
| Công nghệ đèn nền | LED edgelight system |
| Gam màu | 98% DCI-P3, 98% Display P3, 100% sRGB, 100% BT.709, Delta E < 2 |
| Cảm biến ánh sáng | Có, tự động điều chỉnh độ sáng & nhiệt độ màu |
| Loa | 2 x 5W |
| Bảo mật | Security lock slot, Anti-theft stand lock slot |
| Kết nối | 1 x HDMI (3440x1440 @100Hz, HDMI 2.1) 1 x DisplayPort 1.4 (3440x1440 @120Hz) 1 x Thunderbolt™ 4 downstream (15W, Video + Data) 1 x Thunderbolt™ 4 upstream (Video + Data, PD 90W) 1 x USB-C upstream (Data only, USB 3.2 Gen2, 10 Gbps) 4 x USB-A downstream (USB 3.2 Gen2, 10 Gbps) 1 x Audio line-out 1 x RJ45 (2.5GbE) Quick Access: 1 x USB-A (10 Gbps, BC1.2) 2 x USB-C (10 Gbps, 15W) |
| Điều chỉnh | Chiều cao 150 mm, nghiêng -5°/+21°, xoay -30°/+30°, VESA 100x100 mm |
| Nguồn điện | 31.5 W (On), 0.5 W (Standby), 0.3 W (Off), 250 W (Max) |
| Kích thước | 813.6 x 240.5 x 392.9~542.8 mm (có chân đế) 813.7 x 105.2 x 359.2 mm (không chân đế) |
| Trọng lượng | 10.8 kg (có chân đế), 7.78 kg (không chân đế), 15.05 kg (thùng) |
| Thông số môi trường | 0°–40°C, 10–80% độ ẩm, độ cao tối đa 5000m |
| Chứng nhận | ENERGY STAR, EPEAT, RoHS, TCO Certified & Edge, BFR/PVC free, không Arsenic & Thủy ngân |
| Phụ kiện | 1 x Power cable 1 x DisplayPort 1.4 cable (1.8 m) 1 x HDMI cable (1.8 m) 1 x Thunderbolt™ 4 passive cable (1 m) 1 x USB-A to USB-C Gen 2 cable (1 m) |