| Hãng sản xuất | Dell |
| Kích thước | 23.8 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typical) |
| Tỷ lệ tương phản | 1500:1 (typical) |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tốc độ làm mới | 100 Hz |
| Thời gian phản hồi | 8 ms (Normal), 5 ms (Fast), 4 ms (Extreme) |
| Góc nhìn (H/V) | 178° (H) / 178° (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Lớp phủ màn hình | Chống lóa 3H |
| Công nghệ đèn nền | LED edgelight system |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.2745 x 0.2745 mm |
| Mật độ điểm ảnh (PPI) | 93 |
| Gam màu | 99% sRGB (CIE1931) |
| Loa | 2 x 5W tích hợp |
| Kết nối | 2 x HDMI (HDCP 1.4, hỗ trợ FHD 100Hz) |
| Khả năng điều chỉnh | Độ cao, nghiêng, xoay, trục |
| Điều chỉnh độ cao | 130 mm |
| Nghiêng | -5° / +21° |
| Xoay | -30° / +30° |
| Xoay trục | -90° / +90° |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Nguồn cấp điện | 100–240 VAC, 50/60 Hz, 1.5 A |
| Tiêu thụ điện năng (hoạt động) | 14.5 W |
| Tiêu thụ điện năng (chờ) | 0.4 W |
| Tiêu thụ điện năng (tắt) | 0.3 W |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 42 W |
| Kích thước (có chân đế) | 537.7 x 188.2 x (346.9 – 477) mm |
| Kích thước (không chân đế) | 537.7 x 58.9 x 313.7 mm |
| Trọng lượng (có chân đế) | 3.2 kg |
| Trọng lượng thùng | 6.87 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 80% (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động tối đa | 5000 m |
| Chứng nhận | TUV Eye Comfort 4 sao, RoHS, ENERGY STAR, Không Asen/Thủy ngân |
| Phụ kiện | 1 x Cáp nguồn, 1 x Cáp HDMI |