Hạng mục | Chi tiết |
Hãng | Dell |
Kích thước | 34 inch |
Kích thước xem được | 34.14 inch |
Kiểu màn hình | Màn hình cong (3800R) |
Tỷ lệ khung hình | 21:9 |
Tấm nền | IPS |
Độ sáng | 300 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản | 1000:1 / 1000:1 (dynamic) |
Độ phân giải | WQHD (3440x1440) |
Tốc độ làm mới | 60Hz |
Thời gian phản hồi | 5ms GtG (fast), 8ms GtG (normal) |
Góc nhìn | 178º(H), 178º(V) |
Khoảng cách điểm ảnh | 0.2325mm |
Điểm ảnh trên một inch | 109.24 |
Kiểu đèn nền | WLED edgelight backlight |
Hiển thị màu sắc | 1.07 tỷ màu |
Gam màu | 99% sRGB |
Đặc trưng | Dell Easy Arrange, Low Blue Light, 3-sided bezeless, Dell ComfortView Plus, Flicker-free, Anti-glare 3H |
Loa | Không |
Kết nối | HDMI (HDCP 2.3), DisplayPort 1.2 (HDCP 2.3), LAN, USB-C 3.2 Gen 1 (90W), USB 3.2 Gen 1 upstream (Type B), 4 x USB 3.2 Gen 1 downstream (Type A) |
Điều chỉnh | Nâng hạ: 150 mm, Nghiêng: -5°/+21°, Xoay: -30°/+30° |
VESA | 100 x 100 mm |
Công tắc bật/tắt | Có |
Nguồn cấp điện | AC 100-240 V (50/60 Hz) |
Mức tiêu thụ | Bật: 31.7 W, Hoạt động: 180 W, Chờ: 0.3 W, Tắt: 0.3 W |
Kích thước có chân đế (WxDxH) | 815.34 x 236.22 x 391.16 mm |
Kích thước không chân đế (WxDxH) | 815.34 x 58.42 x 365.76 mm |
Trọng lượng có chân đế | 10.16 kg |
Trọng lượng không chân đế | 6.94 kg |
Phụ kiện | 1 x DisplayPort cable, 1 x HDMI cable, 1 x USB-C 3.2 Gen 1 cable, 1 x USB 3.2 Gen 1 upstream cable |