Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Kích thước màn hình | 21.5 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | VA (Vertical Alignment) |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tốc độ làm mới | 100 Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms GTG (Nhanh), 8ms GTG |
| Góc nhìn (H/V) | 178° (Ngang) / 178° (Dọc) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Lớp phủ màn hình | Chống chói (Anti-glare) |
| Công nghệ đèn nền | LED Edgelight System |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.2493 mm x 0.2410 mm |
| Mật độ điểm ảnh (PPI) | 103 |
| Gam màu | 72% NTSC (CIE 1931) |
| Đặc trưng | Không chứa BFR, Không chứa PVC, Khe khóa cáp, Kính không chứa Asen, Không chứa Thủy ngân, Khóa bảo mật, Chống chói, Công nghệ bảo vệ mắt |
| Kết nối | 1 x HDMI (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4), 1 x VGA |
| Thiết kế | Nghiêng -5° ~ 21°, Hỗ trợ treo tường VESA 100 x 100 mm |
| Nguồn điện | 100V – 240V AC, Công suất hoạt động: 11.9W, Chế độ chờ: 0.3W, Chế độ tắt: 0.3W, Tối đa: 25W, Dòng điện: 700mA |
| Kích thước (có chân đế) | 491.7 x 170.9 x 376.9 mm |
| Kích thước (không chân đế) | 491.7 x 50.3 x 288.5 mm |
| Trọng lượng (có chân đế) | 2.92 kg |
| Trọng lượng (không chân đế) | 2.29 kg |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0°C – 40°C, Độ ẩm: 10% – 80% (không ngưng tụ), Độ cao tối đa: 5000m |
| Chứng nhận | ENERGY STAR 8.0, TCO Certified Edge, EPEAT Gold, EPEAT Climate+, RoHS |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, 1 x Cáp DisplayPort 1.8m |