| Thương hiệu | Asus |
| Kích thước màn hình | 23.8 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Khu vực hiển thị | 527.04 x 296.46 mm |
| Xử lý bề mặt | Chống chói |
| Kích thước điểm ảnh | 0.2745 mm |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Độ sáng | 300 cd/㎡ |
| Độ tương phản | 1500:1 |
| Độ sâu màu | 16.7 M màu |
| Thời gian phản hồi | 1 ms MPRT |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ Trace Free: Có Công nghệ SPLENDID: Có Lựa chọn nhiệt độ màu: Có (4 chế độ) GamePlus: Có QuickFit: Có HDCP: Có, 1.4 Công nghệ VRR: Có (Adaptive-Sync) Motion Sync: Có DisplayWidget: Có, DisplayWidget Center Low Blue Light: Có |
| Cổng kết nối | HDMI (v1.4) x 1 VGA x 1 Jack tai nghe: Có PC Audio Input: Có |
| Tần số phản hồi | Tần số tín hiệu Digital : HDMI: 30-150KHz (H) / 48-120Hz (V) Analog Signal Frequency : VGA: 30-100Khz (H) / 48-75Hz (V) |
| Điện năng tiêu thụ | Chế độ tắt nguồn :15W Chế độ tiết kiệm điện :<0.5W Chế độ tắt nguồn: <0.3W Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế kỹ thuật | Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°) Điều chỉnh Độ cao :Không Khoá Kensington :Có Chuẩn VESA treo tường :100x100mm |
| Kích thước | Kích thước sản phẩm (W x H x D) :54.0 x 40.8 x 19.1 cm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :54.0 x 31.6 x 4.6 cm Kích thước hộp (W x H x D) :60.0 x 41.2 x 13.9 cm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :3.20 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :2.80 kg Trọng lượng thô :4.95 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp HDMI Dây nguồn Hướng dẫn nhanh Thẻ bảo hành |
| Chứng nhận | Energy Star EPEAT Silver TCO Certified TÜV Flicker-free TÜV Low Blue Light FSC MIX |