USB-A đã gắn bó với thế giới công nghệ gần ba thập kỷ, từ thời tốc độ chỉ tính bằng Mb/s cho đến khi các phiên bản USB 3.x ra đời với băng thông hàng chục Gb/s. Không thể phủ nhận tầm quan trọng lịch sử của nó, nhưng cũng giống như Micro USB từng được yêu thích rồi nhanh chóng lùi vào quá khứ, USB-A đang dần trở nên lạc hậu trước sự phát triển mạnh mẽ của chuẩn kết nối mới. Bước sang năm 2025, dù USB-A vẫn xuất hiện trên nhiều thiết bị, phần lớn chuyên gia đều cho rằng đã đến lúc chuẩn kết nối quen thuộc này nhường lại vị trí dẫn đầu cho USB-C.
USB-C xuất hiện năm 2014 và gần như ngay lập tức tạo ra một làn sóng mới trong ngành phần cứng nhờ thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi và đặc biệt là khả năng cắm đảo chiều – một đặc điểm tưởng như đơn giản nhưng lại cải thiện trải nghiệm rất nhiều so với việc “loay hoay tìm đúng chiều” của USB-A. Ban đầu USB-C được tạo ra cho smartphone, nơi không gian linh kiện luôn bị giới hạn, nhưng khi Apple tung ra dòng MacBook Pro chỉ dùng USB-C vào năm 2016, chuẩn kết nối này chính thức trở thành xu hướng chủ đạo. Đến nay, để tìm một chiếc laptop có USB-A thậm chí còn khó hơn tìm một chiếc chỉ sử dụng USB-C.
Tuy nhiên, trong khi laptop đã chuyển đổi gần như hoàn toàn, desktop vẫn còn khá chậm chân. Dù hầu hết phụ kiện như webcam, bàn phím, chuột, ổ cứng di động hay USB receiver đều đã dùng USB-C, nhiều thùng máy và bo mạch chủ vẫn giữ quá nhiều cổng USB-A. Điều này dẫn đến một nghịch lý: người dùng sở hữu thiết bị hiện đại nhưng lại phải dùng adapter hoặc hub mở rộng chỉ vì case PC thiếu USB-C. Sự bất tiện ấy khiến việc phổ cập USB-C trên desktop trở thành nhu cầu cấp thiết hơn bao giờ hết.
Việc đưa USB-C vào PC mang lại rất nhiều lợi ích. Tốc độ truyền dữ liệu của chuẩn mới vượt xa USB-A, với Thunderbolt 5 đạt tới 120Gb/s và USB4 2.0 đạt 80Gb/s, mở ra khả năng xử lý dữ liệu nặng nhanh chóng và ổn định hơn. USB-C còn hỗ trợ xuất hình ảnh trực tiếp, giúp một sợi dây duy nhất có thể vừa truyền dữ liệu, vừa cấp nguồn, vừa xuất tín hiệu ra màn hình. Hơn nữa, chuẩn USB Power Delivery hiện cho phép USB-C truyền điện lên đến 240W, đủ sức cấp nguồn cho nhiều thiết bị lớn, từ laptop cho đến màn hình và thậm chí là các dạng PC mini.

Nếu nhìn xa hơn, USB-C còn mở ra viễn cảnh về những chiếc desktop gọn nhẹ, đơn giản hóa toàn bộ hệ thống dây dợ. Thay vì phải với tay ra phía sau case để cắm từng sợi dây, người dùng có thể kết nối tất cả thông qua một dock USB-C duy nhất, vừa cấp nguồn vừa quản lý toàn bộ thiết bị ngoại vi. Đây không chỉ là sự tiện lợi mà còn là một bước tiến để máy tính để bàn tiến gần hơn với sự tinh gọn mà laptop đã làm được nhiều năm qua.
Tất nhiên, USB-C không phải không có mặt hạn chế. Việc tồn tại quá nhiều tiêu chuẩn tốc độ khiến người dùng dễ nhầm lẫn, nhưng nếu nhìn lại, USB-A cũng từng có vô số biến thể từ USB 2.0, 3.0, 3.1 đến 3.2 Gen 2x2. Sự “rối rắm” này không hề mới, và nếu USB-A vẫn có thể trở thành chuẩn kết nối toàn cầu bất chấp phức tạp, thì USB-C – với hiệu năng vượt trội – hoàn toàn xứng đáng trở thành tiêu chuẩn tiếp theo.
Nhìn chung, USB-A đã hoàn thành vai trò lịch sử của mình và đã đến lúc nhường chỗ cho USB-C – một chuẩn kết nối mạnh hơn, tiện lợi hơn và phù hợp với thời đại đa thiết bị. Dù chưa thể loại bỏ USB-A ngay lập tức, các nhà sản xuất phần cứng nên ưu tiên trang bị nhiều cổng USB-C hơn trên bo mạch chủ và thùng máy. Một tương lai với PC “toàn USB-C” không còn xa, và khi điều đó xảy ra, người dùng sẽ được hưởng một trải nghiệm gọn gàng, nhanh chóng và thống nhất hơn bao giờ hết.